Sapporo cho du khách Hồi giáo: cách kiểm tra chứng nhận halal, đọc nhãn thực phẩm và tìm phòng cầu nguyện

Mục lục
- Sáu cách kiểm tra, xem nhanh
- 1. Các tổ chức chứng nhận, và chứng nhận hay dấu halal là gì
- 2. Ở Nhật có một cơ quan halal trung ương không?
- 3. Các hướng dẫn và danh bạ chính thức
- 4. Đọc nhãn thành phần thực phẩm tiếng Nhật (thông tin chung)
- 5. Hỏi nhân viên về nhà bếp và rượu
- 6. Phòng cầu nguyện ở đâu?
- Trước khi đi: danh sách kiểm tra ngắn
- Câu hỏi thường gặp
- Ở Nhật có một chứng nhận hay dấu halal chính thức duy nhất không?
- Bài này có nói nhà hàng nào ở Sapporo là halal không?
- Phòng cầu nguyện ở sân bay New Chitose nằm ở đâu?
- Tôi có thể tin một nhà hàng tự nhận là thân thiện với halal không?
- Làm sao đọc nhãn thực phẩm tiếng Nhật?
Tóm tắt: bạn có thể tự kiểm tra thực phẩm và cơ sở cầu nguyện ở Sapporo theo sáu cách, dựa trên các trang chính thức, và trang chính thức của sân bay New Chitose cho biết có phòng cầu nguyện ở tầng 2 của Nhà ga Quốc tế. Tôi không phải là thẩm quyền tôn giáo; xin hãy làm theo lời chỉ dẫn của học giả tôn giáo của bạn. Bài này không nói rằng nhà hàng, cửa hàng hay sản phẩm nào ở Sapporo là halal hoặc được phép dùng. Bài chỉ giải thích sáu cách tự kiểm tra, dựa trên các trang chính thức. (1) Chứng nhận halal do các tổ chức chứng nhận cấp, và Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản (MAFF) công bố danh sách các tổ chức chính (làm cho các nhà xuất khẩu). (2) Tổng cục Du lịch Nhật Bản cho biết ở Nhật không có cơ quan trung ương nào phụ trách việc công nhận halal. (3) JNTO có hướng dẫn dành cho du khách Hồi giáo, và Tổ chức Du lịch Hokkaido có danh bạ “Welcome HOKKAIDO” với mục “Prayer Space” (không gian cầu nguyện). (4) Nhãn thực phẩm ở Nhật phải ghi bằng tiếng Nhật, và tổng cục du lịch nêu một vài thành phần nên chú ý. (5) Hãy hỏi thẳng nhân viên, vì tổng cục du lịch cho biết ngay cả nhà hàng tự nhận là thân thiện với halal cũng có thể không có bếp riêng. (6) Trang chính thức của sân bay New Chitose cho biết có phòng cầu nguyện ở tầng 2 của Nhà ga Quốc tế. Đã kiểm tra ngày 9 tháng 10 năm 2026; vui lòng xem các trang chính thức để biết thông tin mới nhất.
Đến một thành phố mà thực phẩm và cơ sở vật chất đều ghi bằng ngôn ngữ khác có thể khiến bạn mệt. Bài này chỉ giải thích nên tìm ở đâu và nên hỏi gì.
Xin đọc phần này trước: tôi không phải là thẩm quyền tôn giáo; xin hãy làm theo lời chỉ dẫn của học giả tôn giáo của bạn. Bài viết chỉ cung cấp thông tin chung. Tôi là một cá nhân sống ở Sapporo. Tôi không phải tổ chức chứng nhận, công chức, nhà hàng hay văn phòng du lịch, và tôi không có liên kết với bất kỳ bên nào trong số đó. Tôi không nói rằng nơi nào hay sản phẩm nào là halal, được phép dùng, hoặc phù hợp với bạn, và tôi không nêu tên nhà hàng hay cửa hàng nào. Các đoạn trích dẫn là bản dịch tiếng Việt của tôi từ nội dung các trang tiếng Anh; các trang tiếng Nhật cũng do tôi tự dịch sang tiếng Việt, và tôi có nói rõ. Phần nào ghi “gợi ý của tôi” thì không lấy từ trang chính thức. Thông tin có thể thay đổi, nên hãy xem các trang chính thức nêu ở cuối bài.
Sáu cách kiểm tra, xem nhanh
| # | Cần kiểm tra gì | Lấy từ đâu |
|---|---|---|
| 1 | Ai đã cấp chứng nhận hoặc dấu, nó áp dụng cho phạm vi nào, và còn hiệu lực không | MAFF (về cách chứng nhận vận hành); các câu hỏi là gợi ý của tôi |
| 2 | Ở Nhật không có một cơ quan trung ương duy nhất công nhận halal | Tổng cục Du lịch Nhật Bản (JNTO) |
| 3 | Các hướng dẫn và danh bạ chính thức, trong đó có một danh bạ với mục “Prayer Space” và các điều kiện về thực phẩm | JNTO; Welcome HOKKAIDO (Tổ chức Du lịch Hokkaido) |
| 4 | Danh sách thành phần bằng tiếng Nhật trên thực phẩm đóng gói | JNTO; Cục Các vấn đề Người tiêu dùng (CAA) |
| 5 | Bếp và rượu, bằng cách hỏi nhân viên | JNTO (các câu hỏi là gợi ý của tôi) |
| 6 | Vị trí và giờ mở cửa của phòng cầu nguyện | Sân bay New Chitose; JNTO |
1. Các tổ chức chứng nhận, và chứng nhận hay dấu halal là gì
MAFF công bố một tài liệu có tên “ハラールに関する基礎情報(2026年4月版)” (thông tin cơ bản về halal, bản tháng 4 năm 2026). Ngay trang đầu, tài liệu nói rằng đây là bản tổng hợp các tài liệu đã công bố và không thể hiện quan điểm của MAFF. Với lưu ý đó, sau đây là nội dung của tài liệu, qua bản dịch của tôi:
- Chứng nhận halal nghĩa là một tổ chức chứng nhận halal kiểm tra (audit) sản phẩm hoặc dịch vụ và công nhận rằng nó đáp ứng một số tiêu chuẩn nhất định.
- Ở những nước có nhiều người tiêu dùng không theo đạo Hồi, tổ chức chứng nhận sẽ chứng nhận và dấu chứng nhận halal được gắn lên thực phẩm, để người Hồi giáo có thể tự đánh giá thực phẩm đó.
- Về cơ bản, chứng nhận được công nhận theo từng dây chuyền sản xuất, bao gồm cả việc thu mua nguyên liệu.
- Quy trình cơ bản là nộp đơn, rồi xem xét hồ sơ và kiểm tra tại chỗ, rồi cấp chứng nhận và dấu, sau đó là các đợt kiểm tra định kỳ sau khi được chứng nhận. Sơ đồ quy trình của tài liệu cho thấy chứng nhận và dấu được cấp, tiếp theo là các đợt kiểm tra định kỳ.
Một bài cũ của JapanGov (Chính phủ Nhật Bản), “Peace of Mind for Muslims Dining in Japan” (2018), viết: “NPO Nippon Asia Halal Association (NAHA) là một trong những tổ chức chứng nhận halal ở Nhật.” Bài cũng cho biết khi một công ty hoặc nhà hàng nộp đơn, các kiểm định viên sẽ đến bếp để kiểm tra nguyên liệu và thiết bị. Trong ảnh của bài có chú thích: “Halal Certification Mark issued by Nippon Asia Halal Association” (Dấu chứng nhận halal do Nippon Asia Halal Association cấp). NAHA là tổ chức duy nhất mà bài đó mô tả, nên tôi dẫn ra như một ví dụ, không phải để khuyến nghị. Chú thích cho thấy một dấu do một tổ chức chứng nhận có tên cấp ra, nhưng không cho biết mọi dấu trông như thế nào.
Trang web “ハラール及びコーシャに関する情報” (thông tin về halal và kosher) của MAFF có liên kết đến một tệp PDF tên “海外輸出向け日本のハラール認証団体(2026年7月27日時点)” (các tổ chức chứng nhận halal của Nhật dành cho xuất khẩu ra nước ngoài, tính đến ngày 27 tháng 7 năm 2026). Bảng trong tệp có tiêu đề “日本の主なハラール関係団体の相互承認状況” (tình trạng công nhận lẫn nhau của các tổ chức liên quan đến halal chính của Nhật). Bảng liệt kê sáu tổ chức theo chữ viết tắt: JMA, JHA, MPJA, JIT, NAHA và JHF, và cho thấy cơ quan nước ngoài nào (như JAKIM của Malaysia và BPJPH của Indonesia) công nhận từng tổ chức. Phần ghi chú nói hãy hỏi từng tổ chức về phạm vi công nhận (bản dịch của tôi). Danh sách này dành cho nhà xuất khẩu, không phải hướng dẫn về nhà hàng. Tôi không xếp hạng hay bảo chứng cho tổ chức nào, và việc một chứng nhận cụ thể có chấp nhận được với bạn hay không là do bạn và học giả tôn giáo của bạn quyết định.
Gợi ý của tôi về các câu hỏi nên đặt khi bạn thấy một chứng nhận hoặc một dấu:
- Tổ chức nào đã cấp?
- Nó áp dụng cho phạm vi nào: cả một nhà bếp, một dây chuyền sản xuất, hay một số món cụ thể?
- Nó còn hiệu lực không?
2. Ở Nhật có một cơ quan halal trung ương không?
Hướng dẫn “Muslim Travelers in Japan” của JNTO viết: “Tuy nhiên, du khách Hồi giáo nên biết rằng không có cơ quan trung ương nào phụ trách việc công nhận halal.”
Vì vậy chứng nhận và dấu có thể đến từ các tổ chức khác nhau, và đó là lý do các câu hỏi ở phần 1 quan trọng. Tổ chức nào chấp nhận được với bạn là do bạn và học giả tôn giáo của bạn quyết định.
3. Các hướng dẫn và danh bạ chính thức
| Nguồn | Đó là gì | Cần biết gì |
|---|---|---|
| JNTO, “Muslim Travelers in Japan” và JNTO Muslim Travelers’ Guide | Các trang của tổng cục du lịch quốc gia dành cho du khách Hồi giáo, có các liên kết hữu ích và thông tin về salat | Trang salat liệt kê các công cụ như tìm hướng qibla, giờ salat và tìm masjid (thánh đường), và nói hãy kiểm tra từng cơ sở trên mạng trước khi đến |
| Welcome HOKKAIDO (Tổ chức Du lịch Hokkaido) | Danh bạ các mục “Gourmet Spots”, “Hotel” và “Prayer Space”, có thể tìm theo khu vực, trong đó có Sapporo | Các điều kiện về thực phẩm gồm “Halal Meat”, “Other Meat Dishes Besides Pork”, “Seasonings for Muslims”, “Dishes for Muslims”, “Dishware/Cookware for Muslims” và “No Alcoholic Drinks”; chân trang ghi năm 2022 |
| Tổ chức Du lịch Hokkaido, “ムスリムおもてなしガイド” (hướng dẫn đón tiếp người Hồi giáo) | Hướng dẫn bằng tiếng Nhật dành cho doanh nghiệp du lịch về cách đón tiếp du khách Hồi giáo | Trang ghi ngày 2017.02.07, và tệp PDF của nó không đọc được dưới dạng văn bản trên máy tính của tôi, nên tôi không thể nói bên trong có gì |
Mỗi mục trong Welcome HOKKAIDO có phần mô tả ngắn, và một số mục yêu cầu bạn hỏi hoặc đặt trước nếu cần đồ halal, đồ chay hoặc có dị ứng. Một đoạn mô tả cũng ghi: “Ngày nghỉ và giờ mở cửa có thể thay đổi.” Tôi không tìm được cách các mục này được viết và xác minh ra sao, nên xin hãy xác nhận với cơ sở. Tôi không nêu tên địa điểm nào trong danh bạ ở đây. Tôi không tìm được hướng dẫn chính thức nào của chính Thành phố Sapporo về halal hoặc phòng cầu nguyện.
4. Đọc nhãn thành phần thực phẩm tiếng Nhật (thông tin chung)
Cục Các vấn đề Người tiêu dùng (CAA) cho biết: “Khi bán ở Nhật, nhãn thực phẩm phải bằng tiếng Nhật.” Vì vậy thực phẩm đóng gói sẽ có danh sách thành phần bằng tiếng Nhật. Trang của CAA cũng có một tệp PDF tiếng Anh, “JAPAN‛S FOOD LABELLING SYSTEM”, và một “FOOD ALLERGY COMMUNICATION SHEET” dùng trên điện thoại, nhưng tôi không đọc được nội dung các tệp đó nên không mô tả chúng.
Hướng dẫn của JNTO nêu những điểm chung sau về đồ ăn Nhật:
- “rượu nấu ăn (cooking sake) và một loại rượu nấu ăn có vị ngọt gọi là mirin được dùng trong nhiều món Nhật.”
- “Loại rượu như vậy cũng có thể có trong một số loại miso, trừ khi miso không có phụ gia và được ghi nhãn là “mu-ten-ka” (無添加).”
- “Gelatin và mỡ động vật như bơ cũng có thể có trong bánh mì, đồ ăn vặt và đồ ngọt.”
Trang “ハラール及びコーシャに関する情報” của MAFF nói, theo bản dịch của tôi, rằng cần luôn chú ý xem có thành phần bị cấm (haram) nào, chẳng hạn các thành phần liên quan đến thịt heo, hay không.
Sau đây là các từ tiếng Nhật đứng sau những điểm trên. Trong hướng dẫn của JNTO chỉ có 無添加 được viết ra; các từ tiếng Nhật khác là gợi ý của tôi về những gì nên tìm.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Lấy từ đâu |
|---|---|---|---|
| 酒 | sake | rượu / rượu gạo | Gợi ý của tôi; hướng dẫn của JNTO có nhắc đến rượu nấu ăn (cooking sake). Nhãn cũng có thể ghi 料理酒 (rượu nấu ăn), 酒精 (cồn) hoặc アルコール (cồn), cũng là gợi ý của tôi |
| みりん | mirin | rượu nấu ăn có vị ngọt | Gợi ý của tôi; hướng dẫn của JNTO có nhắc đến mirin |
| ゼラチン | zerachin | gelatin | Gợi ý của tôi; hướng dẫn của JNTO có nhắc đến gelatin |
| 動物油脂 | dōbutsu yushi | mỡ động vật | Gợi ý của tôi; hướng dẫn của JNTO có nhắc đến mỡ động vật |
| 豚 | buta | thịt heo | Gợi ý của tôi; trang “ハラール及びコーシャに関する情報” của MAFF có nhắc đến các thành phần liên quan đến thịt heo |
| ラード | rādo | mỡ heo (lard) | Gợi ý của tôi; hướng dẫn Fun! Japan của JTB liệt kê mỡ heo trong số các thành phần có nguồn gốc từ heo cần kiểm tra |
| ショートニング | shōtoningu | shortening | Gợi ý của tôi; nó có thể làm từ mỡ động vật hoặc dầu thực vật, và nhãn có thể không ghi rõ loại nào |
| 乳化剤 | nyūkazai | chất nhũ hóa | Gợi ý của tôi; nó có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật, và nhãn có thể không ghi rõ loại nào |
| エタノール | etanōru | ethanol (cồn) | Gợi ý của tôi; hướng dẫn Fun! Japan của JTB có nhắc đến rượu. Ngoài ra, ethanol có thể xuất hiện như một chất phụ gia (gợi ý của tôi), nên tôi liệt kê riêng với 酒 |
| 無添加 | mu-ten-ka | không phụ gia | Hướng dẫn của JNTO |
Danh sách này chưa đầy đủ; danh sách thành phần có thể không phải lúc nào cũng cho biết nguồn gốc của mọi thành phần hay phụ gia.
Nhãn không thể cho bạn biết mọi thứ, chẳng hạn một món ở nhà hàng được chế biến thế nào. Với những điều đó, hãy hỏi nhân viên (phần 5). Tôi không thể đánh giá giúp bạn bất kỳ thành phần nào, nên xin hãy quyết định theo lời chỉ dẫn của học giả tôn giáo của bạn.
5. Hỏi nhân viên về nhà bếp và rượu
Hướng dẫn của JNTO viết: “Ngay cả ở những nhà hàng tự nhận là thân thiện với halal, thức ăn có thể không được chế biến trong một nhà bếp riêng chỉ dành cho halal. Ngoài ra, hãy lưu ý rằng phần lớn các nhà hàng Nhật đều phục vụ rượu.” Hướng dẫn cũng viết: “Người Hồi giáo muốn tìm quán phục vụ đồ ăn có chứng nhận halal nên tham khảo một sách hướng dẫn nhà hàng địa phương dành riêng cho du khách Hồi giáo.”
Vì vậy tôi gợi ý hỏi thẳng trước về những điểm quan trọng với bạn (gợi ý của tôi), chẳng hạn món ăn được chế biến thế nào và có dùng rượu khi nấu hay không.
6. Phòng cầu nguyện ở đâu?
Sân bay New Chitose. Trang “Prayer Rooms” của sân bay viết: “Có các phòng cầu nguyện cho bất kỳ ai sử dụng, tách riêng theo giới tính, ở tầng 2 của Nhà ga Quốc tế sân bay New Chitose.” Trang cũng thêm: “Bên trong phòng có các thiết bị thanh tẩy nhỏ để làm sạch cơ thể trước khi cầu nguyện và các biển chỉ bốn hướng (đông, tây, nam, bắc).” Trang tôi đọc chỉ nhắc đến Nhà ga Quốc tế; nó không nhắc đến nhà ga nội địa, nên tôi không nói gì về nhà ga nội địa.
Trong thành phố. Hướng dẫn của JNTO cho biết phòng cầu nguyện và thánh đường Hồi giáo (mosque) chủ yếu có ở các thành phố lớn hơn, và một số khách sạn có thảm cầu nguyện cùng không gian hướng về Mecca trong phòng hoặc khu vực chung. Trang salat của JNTO cho biết một số phòng cầu nguyện có chỗ wudu, thảm cầu nguyện và dấu chỉ hướng qibla, và thêm: “Hãy kiểm tra từng cơ sở trên mạng trước khi đến, vì giờ mở cửa có thể khác nhau.” Danh bạ Welcome HOKKAIDO cũng có mục “Prayer Space”. Tôi không đưa địa chỉ, vì tôi không xác nhận được địa chỉ nào từ nguồn chính thức của Sapporo và tôi không muốn đưa thông tin đã cũ.
Trước khi đi: danh sách kiểm tra ngắn
| Trước khi đi | Vì sao |
|---|---|
| Hỏi tổ chức nào đã cấp chứng nhận hoặc dấu, nó áp dụng cho phạm vi nào, và còn hiệu lực không | MAFF mô tả cách chứng nhận vận hành; các câu hỏi là gợi ý của tôi |
| Hỏi về nhà bếp và về rượu | JNTO cho biết nhà hàng thân thiện với halal có thể không có bếp riêng, và phần lớn nhà hàng đều phục vụ rượu |
| Xem các mục trong danh bạ chính thức, rồi xác nhận với cơ sở | Phần mô tả trong danh bạ ghi rằng ngày nghỉ và giờ mở cửa có thể thay đổi |
| Tìm các từ về thành phần trong bảng ở trên | JNTO nêu rượu nấu ăn, mirin, gelatin và mỡ động vật |
| Kiểm tra giờ mở cửa của phòng cầu nguyện trước khi đến | JNTO cho biết giờ mở cửa có thể khác nhau |
| Ghi nhớ phòng cầu nguyện của sân bay ở tầng 2 của Nhà ga Quốc tế | Trang chính thức của sân bay New Chitose |
Nếu bạn đi từ sân bay vào thành phố, hãy xem Từ sân bay New Chitose đến Sapporo: tàu JR hay xe buýt, nên chọn gì?. Nếu bạn cũng định đi tắm onsen, hãy xem Quy tắc tắm onsen cho người mới: bồn tắm riêng, cách che người và hình xăm.
Nếu bạn thấy lỗi hoặc thông tin đã cũ trong bài này, xin báo cho tôi qua trang Liên hệ. Tôi sẽ đối chiếu với nguồn chính thức và sửa lại.
Câu hỏi thường gặp
Ở Nhật có một chứng nhận hay dấu halal chính thức duy nhất không?
JNTO cho biết không có cơ quan trung ương nào phụ trách việc công nhận halal. Tài liệu của MAFF mô tả việc chứng nhận do các tổ chức chứng nhận thực hiện, và tệp PDF dành cho xuất khẩu của MAFF liệt kê sáu tổ chức chính. Chứng nhận nào chấp nhận được với bạn là do bạn và học giả tôn giáo của bạn quyết định.
Bài này có nói nhà hàng nào ở Sapporo là halal không?
Không. Tôi không nói rằng nhà hàng hay sản phẩm nào là halal hoặc được phép dùng. Bài này chỉ giải thích cách kiểm tra, và chỉ đến các danh bạ chính thức.
Phòng cầu nguyện ở sân bay New Chitose nằm ở đâu?
Trang chính thức của sân bay cho biết các phòng nằm ở tầng 2 của Nhà ga Quốc tế, tách riêng theo giới tính, có các thiết bị thanh tẩy nhỏ và biển chỉ bốn hướng. Từ trang đó, tôi không xác nhận được điều gì về nhà ga nội địa.
Tôi có thể tin một nhà hàng tự nhận là thân thiện với halal không?
JNTO cho biết ngay cả ở những nhà hàng tự nhận là thân thiện với halal, thức ăn có thể không được chế biến trong một nhà bếp riêng chỉ dành cho halal. Hỏi thẳng nhân viên về nhu cầu cụ thể của bạn là gợi ý của tôi.
Làm sao đọc nhãn thực phẩm tiếng Nhật?
CAA cho biết nhãn phải bằng tiếng Nhật. JNTO nêu rượu nấu ăn, mirin, một số loại miso, gelatin và mỡ động vật là những thứ có thể có trong đồ ăn Nhật. Bảng từ ở trên là gợi ý của tôi về những gì nên tìm. Để đưa ra quyết định cuối cùng, xin hãy làm theo lời chỉ dẫn của học giả tôn giáo của bạn.
Nguồn đã tham khảo: Fun! Japan (JTB), how to choose halal food in Japan, Japanese-language guide: mentions pork-derived gelatin, lard and pork extract, animal fats, and alcohol (hướng dẫn tiếng Nhật về cách chọn đồ ăn halal ở Nhật: nhắc đến gelatin từ heo, mỡ heo và chiết xuất từ thịt heo, mỡ động vật và rượu), Muslim Travelers in Japan | Guide | Travel Japan - Japan National Tourism Organization (Official Site), Salat Information | JAPAN Muslim Travelers’ Guide, Prayer Rooms-Services|New Chitose Airport, Welcome HOKKAIDO, ムスリムおもてなしガイド|資料・統計|【公式】北海道の観光・旅行情報サイト HOKKAIDO LOVE! (tiếng Nhật), ハラール及びコーシャに関する情報:農林水産省 (tiếng Nhật), ハラールに関する基礎情報(2026年4月版), MAFF (PDF tiếng Nhật), 海外輸出向け日本のハラール認証団体(2026年7月27日時点), MAFF (PDF tiếng Nhật), Peace of Mind for Muslims Dining in Japan / The Government of Japan - JapanGov -, Food Labelling | CAA. Đã kiểm tra ngày 9 tháng 10 năm 2026. Bài này là thông tin chung, không phải lời khuyên về tôn giáo hay pháp lý, và tôi không phải là thẩm quyền tôn giáo. Tôi không đọc được nội dung tệp PDF tiếng Anh về nhãn thực phẩm của CAA và tệp PDF hướng dẫn của Tổ chức Du lịch Hokkaido, và tôi không tìm thấy hướng dẫn chính thức nào của Thành phố Sapporo, nên bài này không mô tả chúng.